Khi sử dụng dịch vụ Fulfillment, seller không chỉ cần quan tâm đến phí lưu kho và xử lý đơn hàng mà còn phải tính đến chi phí tiếp nhận hàng hóa. Tùy chính sách của từng đơn vị, phí nhận hàng vào kho Fulfillment có thể bao gồm dỡ hàng, kiểm đếm, kiểm tra, dán nhãn và sắp xếp hàng hóa. Hiểu rõ các khoản phí này giúp seller dự toán ngân sách và hạn chế chi phí phát sinh trong quá trình vận hành.
Phí nhận hàng vào kho Fulfillment là gì?
Phí nhận hàng vào kho Fulfillment (Inbound Receiving Fee) là khoản chi phí đơn vị Fulfillment thu khi tiếp nhận hàng hóa từ seller hoặc nhà cung cấp. Hoạt động này thường bao gồm dỡ hàng, kiểm đếm, đối chiếu SKU và cập nhật số lượng hàng hóa lên hệ thống quản lý kho (WMS).
Cần phân biệt ba loại phí:
- Phí nhận hàng: Tiếp nhận và kiểm tra hàng hóa khi nhập kho.
- Phí lưu kho: Chi phí lưu trữ hàng hóa theo thời gian hoặc dung lượng sử dụng.
- Phí xử lý đơn hàng: Chi phí lấy hàng, đóng gói và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Tùy chính sách từng nhà cung cấp, phí nhận hàng có thể được tính riêng hoặc gộp vào phí nhập kho.
Phí nhận hàng vào kho Fulfillment bao gồm những khoản nào?
Tùy theo chính sách của từng nhà cung cấp, phí nhận hàng vào kho Fulfillment có thể bao gồm nhiều công đoạn từ tiếp nhận, kiểm tra đến sắp xếp hàng hóa vào kho.

Phí tiếp nhận và dỡ hàng
Đây là chi phí phát sinh khi kho tiếp nhận hàng hóa được vận chuyển đến từ seller hoặc nhà cung cấp. Công việc có thể bao gồm tiếp nhận xe giao hàng, dỡ kiện hàng, pallet hoặc container và ghi nhận thông tin về thời gian, số kiện hàng bàn giao.
Xem thêm: Phí dịch vụ hàng nhập khẩu là gì
Phí kiểm đếm và kiểm tra hàng hóa
Sau khi tiếp nhận, nhân viên kho tiến hành kiểm tra số lượng thực tế, đối chiếu với danh sách hàng gửi hoặc thông tin ASN. Đây là công đoạn quan trọng trong quá trình tính phí nhận hàng vào kho Fulfillment, giúp phát hiện các sai lệch như thiếu hàng, thừa hàng, sai SKU, bao bì hư hỏng hoặc sản phẩm không đúng thông tin đăng ký.
Phí dán nhãn và xử lý hàng hóa
Nếu hàng hóa chưa đáp ứng tiêu chuẩn nhập kho, seller có thể phải trả thêm phí cho các công đoạn như dán barcode, SKU label, phân loại sản phẩm, thay bao bì hoặc đóng gói lại. Mức phí thường phụ thuộc vào số lượng hàng và mức độ xử lý cần thiết.
Phí đưa hàng vào vị trí lưu trữ
Sau khi hoàn tất kiểm tra, hàng hóa được phân loại và sắp xếp vào vị trí lưu trữ phù hợp như kệ hàng hoặc pallet. Kho đồng thời cập nhật số lượng, mã SKU và vị trí hàng hóa lên hệ thống WMS để phục vụ quản lý tồn kho và xử lý đơn hàng sau này.
Lưu ý: Các khoản trên là những công đoạn có thể phát sinh trong quá trình nhập kho, không đồng nghĩa tất cả đều được tính phí riêng. Seller cần kiểm tra bảng giá và phạm vi dịch vụ của từng đơn vị Fulfillment để xác định chi phí thực tế.
Phí nhận hàng vào kho Fulfillment được tính như thế nào?

Phí nhận hàng vào kho Fulfillment không có một cách tính thống nhất mà phụ thuộc vào quy mô lô hàng, số lượng SKU và quy trình tiếp nhận của từng đơn vị. Một số phương pháp tính phí phổ biến gồm:
| Cách tính | Đặc điểm |
| Theo kiện/thùng | Tính phí dựa trên số kiện hàng kho tiếp nhận và xử lý. |
| Theo pallet | Áp dụng với hàng được đóng và vận chuyển theo pallet, thường phù hợp với lô hàng số lượng lớn. |
| Theo SKU | Tính dựa trên số mã sản phẩm cần kiểm tra, đối chiếu và ghi nhận. |
| Theo số lượng sản phẩm | Phí được tính theo tổng số đơn vị hàng hóa cần kiểm đếm, kiểm tra. |
| Theo thời gian xử lý | Áp dụng với lô hàng cần nhiều nhân lực hoặc thời gian xử lý do quy cách phức tạp. |
Xem thêm: Phí dem det
Ví dụ, với lô hàng gồm nhiều SKU, kho có thể tính phí theo số mã sản phẩm cần kiểm tra thay vì chỉ dựa trên tổng số kiện hàng. Ngược lại, hàng được đóng pallet đồng nhất có thể được tính theo số pallet tiếp nhận.
Lưu ý: Đây là những phương pháp tính phí có thể gặp trên thị trường, không phải quy chuẩn chung. Một số đơn vị có thể kết hợp nhiều cách tính hoặc gộp phí tiếp nhận vào báo giá Fulfillment. Vì vậy, seller nên xác nhận đơn vị tính và các khoản phụ phí trước khi gửi hàng.
Những yếu tố ảnh hưởng và cách tối ưu phí nhận hàng vào kho Fulfillment

Phí nhận hàng có thể tăng khi hàng hóa chưa đáp ứng tiêu chuẩn tiếp nhận hoặc cần thêm thời gian xử lý. Seller có thể hạn chế chi phí phát sinh bằng cách:
- Nhãn SKU và barcode: Chuẩn hóa mã SKU, barcode để tránh phát sinh phí dán nhãn bổ sung.
- Thông tin hàng hóa: Đảm bảo ASN khớp với số lượng, SKU và số kiện thực tế để hạn chế kiểm đếm lại.
- Quy cách đóng gói: Đóng gói đúng tiêu chuẩn kho nhằm tránh phí phân loại hoặc đóng gói lại.
- Số lượng và chủng loại: Phân nhóm hàng hóa rõ ràng, đặc biệt với lô hàng có nhiều SKU.
- Yêu cầu xử lý đặc biệt: Thông báo trước nếu hàng cần kiểm tra hoặc xử lý riêng.
- Lịch giao hàng: Đăng ký lịch tiếp nhận để hạn chế thời gian chờ và chi phí nhân lực phát sinh.
Seller cũng nên xác nhận trước các công đoạn đã bao gồm trong phí nhập kho và những khoản được tính riêng.
Kết luận
Phí nhận hàng vào kho Fulfillment không chỉ ảnh hưởng đến chi phí nhập hàng ban đầu mà còn tác động đến ngân sách vận hành tổng thể của seller. Để tránh các khoản phát sinh, seller cần nắm rõ cách tính phí và yêu cầu tiếp nhận tại từng kho. Liên hệ Thái Dương Fulfillment để nhận tư vấn quy trình nhập kho và báo giá theo đặc điểm hàng hóa, số lượng cũng như thị trường lưu trữ, giúp seller chủ động tính toán chi phí trước khi đưa hàng vào kho.