Khi mở rộng sang thị trường nước ngoài, seller không chỉ cần tính giá nhập hàng và vận chuyển mà còn phải kiểm soát phí sàn, thanh toán, lưu kho, xử lý đơn và hàng hoàn. Nếu chỉ dựa vào doanh thu hoặc giá bán để đánh giá hiệu quả, seller có thể bỏ sót nhiều khoản chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Việc hiểu rõ chi phí bán hàng quốc tế giúp seller xây dựng ngân sách và lựa chọn mô hình vận hành phù hợp.
Các khoản chi phí bán hàng quốc tế cần tính toán
Chi phí bán hàng quốc tế không chỉ bao gồm giá vốn và vận chuyển mà còn phát sinh trong quá trình lưu kho, xử lý đơn hàng và giao sản phẩm đến khách hàng. Tùy theo thị trường, nền tảng bán hàng và mô hình vận hành, seller cần xác định đầy đủ các nhóm chi phí sau để dự toán ngân sách và kiểm soát lợi nhuận.
Chi phí sản phẩm và đưa hàng vào thị trường
Đây là nhóm chi phí để chuẩn bị hàng hóa và vận chuyển đến thị trường mục tiêu, bao gồm:
- Giá vốn sản phẩm: Chi phí sản xuất hoặc nhập hàng từ nhà cung cấp.
- Đóng gói và chuẩn bị hàng: Bao bì, tem nhãn, dán mã vạch và các yêu cầu đóng gói theo quy định.
- Vận chuyển quốc tế: Chi phí đưa hàng từ nơi cung ứng đến quốc gia đích, phụ thuộc vào trọng lượng, kích thước và phương thức vận chuyển.
- Thuế và thủ tục xuất nhập khẩu: Thuế nhập khẩu, phí thông quan và chi phí chứng từ tùy loại hàng hóa, thị trường và điều kiện giao dịch.

Ví dụ, khi đưa hàng từ Việt Nam sang Mỹ, seller cần tính cả chi phí vận chuyển đến kho đích để xác định tổng vốn cần bỏ ra trước khi bán hàng.
Chi phí bán hàng trên nền tảng và thanh toán
Khi tính chi phí bán hàng quốc tế, seller cần chú ý ba khoản chính: phí hoa hồng và giao dịch trên sàn (Amazon, Shopee, TikTok Shop…), ngân sách quảng cáo và chi phí tài chính như chuyển đổi tỷ giá, rút tiền. Các khoản phí này thay đổi tùy nền tảng và thị trường, vì vậy cần kiểm tra biểu phí thực tế để tránh tình trạng doanh thu cao nhưng lợi nhuận thấp.
Chi phí lưu kho, xử lý đơn và giao hàng
Đây là nhóm chi phí quan trọng trong tổng chi phí bán hàng quốc tế, đặc biệt khi seller lưu kho tại thị trường đích hoặc sử dụng dịch vụ Fulfillment:
- Trước giao hàng: Phí nhập kho, lưu kho ngắn hạn hoặc dài hạn.
- Trong quá trình xử lý đơn: Phí lấy hàng (Pick & Pack), đóng gói, dán nhãn và giao hàng chặng cuối.
- Sau giao hàng: Chi phí xử lý hàng hoàn, hàng tồn lâu ngày hoặc đơn giao thất bại.
Xem thêm: Chi phí vận chuyển quốc tế
Chi phí vận hành và chăm sóc khách hàng
Nhóm này bao gồm chi phí nhân sự quản lý đơn hàng, tồn kho, chăm sóc khách hàng, đối soát và phần mềm quản lý nếu có. Các khoản phát sinh từ giao hàng thất bại, khiếu nại hoặc hoàn tiền cũng cần được theo dõi để đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh.
Cách tính tổng chi phí bán hàng quốc tế trên mỗi đơn
Để xác định chi phí bán hàng quốc tế, seller cần tổng hợp các khoản phí phát sinh trong kỳ, sau đó phân bổ theo số đơn hàng hoàn tất. Cách tính này giúp đánh giá chi phí vận hành và hiệu quả kinh doanh thực tế.

Công thức tính chi phí trên mỗi đơn
Chi phí bình quân/đơn = Tổng chi phí bán hàng trong kỳ / Số đơn hàng hoàn tất trong kỳ.
Tổng chi phí bao gồm giá vốn, vận chuyển quốc tế, thuế phí liên quan, phí sàn, thanh toán, lưu kho, xử lý đơn, giao hàng và chi phí vận hành được phân bổ. Các khoản phát sinh từ hàng hoàn hoặc giao thất bại cũng cần được ghi nhận phù hợp.
Ví dụ cách tính
Nếu tổng chi phí bán hàng trong tháng là 100 triệu đồng và có 500 đơn hoàn tất, chi phí bình quân sẽ là: 100.000.000 / 500 = 200.000 đồng/đơn.
Đây là mức bình quân theo các khoản đã tính, không phải chi phí cố định cho mọi đơn. Seller nên tiếp tục so sánh theo từng thị trường và kênh bán để xác định phương án vận hành hiệu quả hơn.
Xem thêm: Chi phí thuê kho
Những yếu tố khiến chi phí bán hàng quốc tế thay đổi
Chi phí bán hàng quốc tế không cố định mà phụ thuộc vào thị trường mục tiêu, đặc điểm sản phẩm và cách tổ chức vận hành. Một số yếu tố chính seller cần lưu ý gồm:

- Thị trường bán hàng: Khoảng cách vận chuyển, thuế nhập khẩu, phí thông quan và đặc điểm giao hàng tại mỗi quốc gia ảnh hưởng đến tổng chi phí.
- Đặc điểm sản phẩm: Hàng hóa có kích thước lớn, trọng lượng cao hoặc yêu cầu đóng gói, bảo quản đặc biệt thường phát sinh thêm chi phí.
- Sản lượng đơn hàng: Sản lượng có thể ảnh hưởng đến đơn giá xử lý, phí lưu kho và chính sách chiết khấu từ nhà cung cấp dịch vụ.
- Hiệu quả vận hành: Tỷ lệ hoàn hàng cao, tồn kho lâu ngày, đóng gói sai hoặc giao hàng thất bại đều có thể làm tăng chi phí thực tế.
Với seller kinh doanh tại nhiều quốc gia, việc theo dõi chi phí riêng theo từng thị trường và kênh bán giúp xác định nguyên nhân biến động, từ đó lựa chọn phương án vận hành phù hợp.
Kết luận
Kiểm soát chi phí bán hàng quốc tế là yếu tố quan trọng giúp seller xác định lợi nhuận thực tế và xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường hiệu quả. Bên cạnh việc tính toán các khoản phí, seller cần lựa chọn mô hình vận hành phù hợp để tối ưu nguồn lực. Theo dõi Thái Dương Fulfillment để cập nhật thêm kiến thức về Fulfillment, quản lý tồn kho và giải pháp vận hành thương mại điện tử xuyên biên giới.