Chi phí vận hành là một trong những yếu tố seller cần tính toán trước khi mở rộng kinh doanh tại Campuchia. Dịch vụ fulfillment Campuchia của Thái Dương Fulfillment cung cấp nhiều hạng mục từ nhập kho, lưu trữ, xử lý đơn đến giao hàng và hỗ trợ bán hàng. Nắm rõ từng khoản phí giúp seller chủ động dự toán ngân sách và lựa chọn dịch vụ phù hợp với mô hình kinh doanh.
Mức phí dịch vụ fulfillment Campuchia theo sản lượng
Bảng giá của Thái Dương Fulfillment được phân theo 4 mức sản lượng từ dưới 1.000 đến 5.000 – 10.000 đơn/tháng. Trong đó, phí xử lý đơn hàng là khoản duy nhất giảm theo sản lượng, từ $1,50 xuống $1,30/đơn. Các dịch vụ còn lại như nhập kho, lưu kho được giữ nguyên mức phí.
Phí xử lý đơn hàng
Phí xử lý đơn trong dịch vụ fulfillment Campuchia bao gồm kiểm tra, đóng gói đơn hàng và xử lý vận đơn. Mức phí được áp dụng như sau:
| Sản lượng đơn/tháng | Phí xử lý đơn |
| Dưới 1.000 đơn | $1,50/đơn |
| 1.000 – 3.000 đơn | $1,45/đơn |
| 3.000 – 5.000 đơn | $1,35/đơn |
| 5.000 – 10.000 đơn | $1,30/đơn |
Seller còn được giảm 50% phí xử lý đơn hàng trong tháng đầu tiên.
Phí nhập kho và lưu kho
Phí nhập kho là $0,2/sản phẩm, áp dụng cho hoạt động nhận hàng, sắp xếp và kiểm đếm sản phẩm mới nhập vào kho; free 3 tháng đầu.
Phí lưu kho là $0,2/sản phẩm tồn/tháng, được free 6 tháng đầu tính từ thời điểm mã sản phẩm bắt đầu hoạt động.

Dịch vụ đi kèm trong fulfillment Campuchia
Thái Dương Fulfillment cung cấp thêm các dịch vụ tùy chọn nhằm hỗ trợ seller trong quá trình bán hàng tại Campuchia:
| Dịch vụ | Phí | Đơn vị tính |
| Telesale xác nhận đơn | 1,5% | %/COD đơn giao thành công |
| Chatmess xác nhận/chốt đơn | 2% | %/COD đơn giao thành công |
| CSKH cũ – Telesale | 2,5% | %/COD đơn giao thành công |
| CSKH cũ – Chatmess | 3% | %/COD đơn giao thành công |
| Mua hàng hộ | $0,2 | $/sản phẩm |
Các dịch vụ đi kèm được lựa chọn theo nhu cầu thực tế, do đó seller chỉ phát sinh chi phí khi sử dụng dịch vụ tương ứng.
Xem thêm: Giảm hoàn đơn Campuchia
Chi phí giao hàng nội địa và các khoản phí liên quan tại Campuchia
Sau khi đơn hàng được xử lý tại kho, seller phát sinh thêm các khoản chi phí liên quan đến quá trình giao hàng đến khách. Với dịch vụ fulfillment Campuchia của Thái Dương Fulfillment, nhóm chi phí này gồm phí vận chuyển, chiết khấu phí giao hàng, phí COD, phí hoàn và bảo hiểm hàng hóa. Một số khoản chỉ phát sinh khi seller lựa chọn hình thức COD hoặc tham gia bảo hiểm.
Chiết khấu phí giao hàng theo sản lượng
Phí vận chuyển được tính theo bảng giá của đơn vị vận chuyển và tính theo từng đơn gửi đi. Theo bảng giá của Thái Dương Fulfillment, seller được hưởng mức chiết khấu tương ứng với sản lượng đơn hàng hàng tháng:
| Sản lượng đơn/tháng | Chiết khấu phí giao hàng |
| Dưới 1.000 đơn | $0 |
| 1.000 – 3.000 đơn | $0,03/đơn |
| 3.000 – 5.000 đơn | $0,04/đơn |
| 5.000 – 10.000 đơn | $0,05/đơn |
Mức chiết khấu được áp dụng trên phí vận chuyển theo bảng giá của đơn vị vận chuyển. Chi phí giao hàng thực tế vẫn phụ thuộc vào tuyến giao và đặc điểm của từng đơn hàng.

Phí COD và phí tài khoản
Với dịch vụ fulfillment Campuchia, đơn COD có phí thu hộ ở mức 1,5% trên COD của đơn giao thành công. Bên cạnh đó, seller phát sinh phí tài khoản 1% trên COD của đơn giao thành công khi nhận tiền COD từ đơn vị vận ch uyển. Hai khoản phí này gắn với hoạt động thu hộ và nhận tiền COD, do đó không áp dụng cho các đơn hàng không sử dụng COD.
Hai khoản phí này gắn với hoạt động thu hộ và nhận tiền COD, do đó không nên cộng vào chi phí của các đơn hàng không sử dụng COD.
Phí hoàn và bảo hiểm hàng hóa
Trong dịch vụ fulfillment Campuchia, phí hoàn hiện chưa có mức giá cụ thể trong bảng và cần được xác nhận theo chính sách áp dụng cho từng trường hợp.
Với bảo hiểm hàng hóa, bảng giá Campuchia đưa ra 3 lựa chọn:
- Không tham gia bảo hiểm: hàng mất hoặc thất lạc không được đền bù COD.
- Bảo hiểm 1% COD cho toàn bộ đơn hàng: hàng mất hoặc thất lạc được đền bù 100% COD.
- Bảo hiểm 1,5% COD cho đơn hàng được chỉ định: hàng mất hoặc thất lạc được đền bù 100% COD.
Xem thêm: Checklist vận hành fulfillment
Cách tính tổng chi phí fulfillment Campuchia cho seller
Để dự toán chi phí chính xác, seller cần tách các khoản phí theo cách tính thực tế thay vì chỉ lấy phí xử lý đơn hàng. Tổng chi phí có thể bao gồm phí nhập kho, lưu kho, xử lý đơn, vận chuyển, COD, dịch vụ hỗ trợ và các khoản phát sinh nếu có.

Có thể hình dung theo công thức: Tổng chi phí = Phí xử lý đơn + Phí nhập/lưu kho + Phí vận chuyển sau chiết khấu + Phí COD + Phí dịch vụ hỗ trợ + Phí phát sinh nếu có.
Ví dụ, seller đạt 3.000 – 5.000 đơn/tháng sẽ có phí xử lý đơn ở mức $1,35/đơn. Nếu sử dụng COD, đơn giao thành công phát sinh thêm 1,5% giá trị COD; nếu sử dụng telesale, chatmess hoặc chăm sóc khách hàng cũ thì cộng thêm mức phí tương ứng theo bảng giá. Phí vận chuyển được tính riêng theo bảng giá đơn vị vận chuyển và được áp dụng mức chiết khấu $0,04/đơn ở sản lượng 3.000 – 5.000 đơn/tháng.
Riêng phí nhập kho và lưu kho cần tính theo số lượng sản phẩm thực tế, không nên chia trực tiếp thành một khoản cố định trên mỗi đơn. Vì vậy, tổng chi phí fulfillment Campuchia sẽ phụ thuộc vào sản lượng đơn, lượng hàng tồn, giá trị COD và các dịch vụ seller lựa chọn.
Kết luận
Chi phí fulfillment Campuchia phụ thuộc vào sản lượng, lượng hàng tồn, phương thức thanh toán và dịch vụ seller lựa chọn. Việc nắm rõ từng khoản phí giúp seller dự toán ngân sách, tối ưu chi phí trên mỗi đơn và lựa chọn mô hình vận hành phù hợp khi mở rộng kinh doanh tại thị trường Campuchia.