Trong quá trình vận hành một đơn hàng tại Malaysia, seller có thể phát sinh chi phí ở nhiều điểm khác nhau, từ khi hàng được đưa vào kho cho đến khi đơn giao thành công hoặc phát sinh hoàn hàng. Bài viết phân tích từng chặng chi phí trong fulfillment Malaysia, kèm bảng giá của Thái Dương Fulfillment để seller dễ hình dung tổng thể chi phí vận hành và lựa chọn dịch vụ phù hợp.
Những chi phí trong 1 đơn của dịch vụ fulfillment Malaysia
Khi sử dụng fulfillment Malaysia, chi phí của một đơn hàng không chỉ nằm ở khâu xử lý tại kho. Từ khi hàng được nhập kho, lưu trữ, xử lý đến khi giao thành công cho khách, seller có thể phát sinh nhiều khoản phí khác nhau tùy nhu cầu vận hành.
Trước hết là chi phí nhập kho và lưu kho hàng hóa. Khi có đơn, phí xử lý đơn hàng được tính theo sản lượng hàng tháng. seller cũng có thể sử dụng thêm telesale, chatmess, chăm sóc khách hàng hoặc mua hàng hộ nếu cần.
Sau khi đơn được xử lý, chi phí giao hàng, COD và phí hoàn được tính theo chính sách tương ứng. Ngoài ra, seller có thể lựa chọn bảo hiểm hàng hóa và cần tính thêm phí tài khoản trong quá trình nhận tiền COD từ đơn vị vận chuyển. Việc tách từng khoản giúp seller dễ xác định phí fulfillment Malaysia theo đúng mô hình vận hành thực tế.

Bảng giá fulfillment Malaysia chi tiết
Bảng giá của Thái Dương Fulfillment được chia theo 4 nhóm sản lượng:
- Dưới 1.000 đơn/tháng.
- 1.000 – 3.000 đơn/tháng.
- 3.000 – 5.000 đơn/tháng.
- 5.000 – 10.000 đơn/tháng.
Dịch vụ Fulfillment
| Hạng mục | Dưới 1.000 đơn/tháng | 1.000 – 3.000 đơn/tháng |
|---|---|---|
| Nhập kho | RM0.3 | RM0.3 |
| Lưu kho | RM0.3 | RM0.3 |
| Xử lý đơn hàng | RM4.5 | RM4.0 |
| Telesale | 1,5% | 1,5% |
| Chatmess | 2% | 2% |
| Chăm sóc khách hàng – Telesale | 2,5% | 2,5% |
| Chăm sóc khách hàng – Chatmess | 3% | 3% |
| Mua hàng hộ | RM0.3 | RM0.3 |
| Hạng mục | 3.000 – 5.000 đơn/tháng | 5.000 – 10.000 đơn/tháng |
|---|---|---|
| Nhập kho | RM0.3 | RM0.3 |
| Lưu kho | RM0.3 | RM0.3 |
| Xử lý đơn hàng | RM3.5 | RM3.0 |
| Telesale | 1,5% | 1,5% |
| Chatmess | 2% | 2% |
| Chăm sóc khách hàng – Telesale | 2,5% | 2,5% |
| Chăm sóc khách hàng – Chatmess | 3% | 3% |
| Mua hàng hộ | RM0.3 | RM0.3 |
Đơn vị tính: Trong bảng giá fulfillment Malaysia, phí nhập kho được tính theo RM/sản phẩm nhập kho; lưu kho theo RM/sản phẩm tồn/tháng; xử lý đơn hàng theo RM/đơn gửi đi; các dịch vụ hỗ trợ tính theo %COD/đơn giao thành công; mua hàng hộ theo RM/sản phẩm.
Chính sách đi kèm: Nhập kho được FREE 3 tháng đầu; lưu kho được FREE 6 tháng đầu tính từ thời điểm mã sản phẩm dừng hoạt động. Phí xử lý đơn hàng được giảm 50% trong tháng đầu tiên và chưa bao gồm hộp carton nếu sử dụng.

Giao hàng nội địa
- Dưới 1.000 đơn/tháng: Chiết khấu 0%, phí COD 3%.
- 1.000 – 3.000 đơn/tháng: Chiết khấu 3%, phí COD 3%.
- 3.000 – 5.000 đơn/tháng: Chiết khấu 5%, phí COD 3%.
- 5.000 – 10.000 đơn/tháng: Chiết khấu 7%, phí COD 3%.
Phí vận chuyển được tính theo bảng giá ĐVVC, đơn vị RM/đơn gửi đi. Mức chiết khấu được áp dụng cho đơn khu vực đất liền. Phí COD là 3% COD/đơn giao thành công, tối thiểu 4 RM.
Xem thêm: Người malaysia chuộng sản phẩm nào
Phí bảo hiểm và tài khoản
Đối với bảo hiểm hàng hóa, Thái Dương Fulfillment áp dụng 3 phương án:
- TH1 – Không tham gia bảo hiểm: Mất/thất lạc hàng thì không đền bù COD.
- TH2 – Tham gia bảo hiểm 1% COD cho toàn bộ đơn hàng: Mất/thất lạc hàng thì đền bù 100% COD.
- TH3 – Tham gia bảo hiểm 1,5% COD cho đơn hàng được chỉ định: Mất/thất lạc hàng thì đền bù 100% COD.
Bên cạnh đó, phí tài khoản được áp dụng ở mức 1,5% COD/đơn giao thành công. Khoản phí này được tính riêng trong quá trình vận hành và áp dụng cho các nhóm sản lượng trong bảng giá.
Các dịch vụ và hỗ trợ bổ sung
Bên cạnh các hạng mục fulfillment Malaysia trong bảng giá, Thái Dương Fulfillment còn cung cấp một số dịch vụ và hỗ trợ bổ sung theo nhu cầu thực tế của seller. Với các nhu cầu đặc thù như setup kho hàng hoặc bố trí nhân sự riêng, chi phí sẽ được trao đổi và thống nhất theo mô hình vận hành.
Một số hỗ trợ được cung cấp FREE gồm:
- Dịch content cơ bản.
- Hỗ trợ Telesale xác nhận khi test sản phẩm.
- Tư vấn thị trường.
Ngoài ra, seller có thể liên hệ đội ngũ hỗ trợ để được tư vấn thêm về các dịch vụ vận chuyển, dịch vụ hỗ trợ tại Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia, cũng như các dịch vụ booking.
Điều gì làm chi phí fulfillment Malaysia thay đổi?

Chi phí fulfillment Malaysia giữa các seller có thể khác nhau do phạm vi dịch vụ và tình trạng đơn hàng không giống nhau. Bảng giá của Thái Dương Fulfillment thể hiện 4 yếu tố chính:
- Sản lượng đơn hàng: Sản lượng ảnh hưởng trực tiếp đến phí xử lý đơn hàng và mức chiết khấu phí vận chuyển. Vì vậy, cùng một loại đơn nhưng thuộc nhóm sản lượng khác nhau có thể áp dụng mức phí khác nhau.
- Nhu cầu dịch vụ: Chỉ sử dụng kho và xử lý đơn sẽ có cấu trúc chi phí khác với trường hợp sử dụng thêm telesale, chatmess, chăm sóc khách hàng hoặc mua hàng hộ. Các dịch vụ bổ sung được tính riêng theo từng hạng mục.
- Tình trạng đơn hàng: Chi phí giao hàng phụ thuộc vào trạng thái đơn. Phí COD được tính trên đơn giao thành công, trong khi đơn hoàn được tính theo phí vận chuyển của đơn hoàn.
- Mức độ bảo vệ hàng hóa: Người bán có thể không tham gia bảo hiểm hoặc lựa chọn một trong hai phương án bảo hiểm theo tỷ lệ COD. Do đó, phạm vi bảo hiểm cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí vận hành.
Xem thêm: Chi phí fulfillment
Kết luận
Với fulfillment Malaysia, seller có thể theo dõi chi phí xuyên suốt từ nhập kho, lưu kho, xử lý đơn đến giao hàng và COD. Bảng giá fulfillment Malaysia của Thái Dương Fulfillment đồng thời thể hiện các dịch vụ hỗ trợ và chính sách bổ sung, giúp người bán có cơ sở lựa chọn phạm vi vận hành phù hợp với nhu cầu thực tế.